trộn trạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lẫn vào, len vào một đám đông hoặc một nhóm người một cách không chính thức, thường là để hòa nhập hoặc để không bị chú ý: Hành động chen lấn, hòa vào một tập thể đông người một cách tự nhiên hoặc có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta trộn trạo vào đám đông biểu tình để quan sát.
- Để tránh bị phát hiện, tên trộm đã nhanh chóng trộn trạo vào dòng người đang đi chợ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trộn trạo vào": thường đi kèm với danh từ chỉ một tập thể, đoàn thể, đám đông để chỉ việc hòa nhập vào đó.
- Các chiến sĩ biệt động đã khéo léo trộn trạo vào hàng ngũ địch để thu thập tin tức.
Biến thể và từ gần giống
- Trà trộn (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc hòa lẫn vào đám đông, thường với mục đích che giấu thân phận.
- Hắn trà trộn vào đám đông để trốn thoát.
- Len lỏi (động từ): chui, luồn lách một cách khéo léo qua những nơi chật hẹp hoặc đông người.
- Cậu bé len lỏi giữa dòng người để tìm mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Hòa lẫn: trộn vào, làm cho thành một khối không phân biệt được.
- Chen vào: cố gắng chui vào, đứng vào giữa một nơi hoặc một nhóm người đông đúc.
Từ trái nghĩa
- Tách ra: rời khỏi, đứng riêng ra khỏi một nhóm.
- Nổi bật: nổi lên, dễ nhận thấy giữa đám đông.
Lưu ý sử dụng
- Từ "trộn trạo" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động hơn là trong văn bản trang trọng.
- Hành động "trộn trạo" thường hàm ý sự nhanh nhẹn, khéo léo và có chủ đích.
- Lẫn vào một đám đông: Trộn trạo vào hàng ngũ nhân dân.